Yên chi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh hiệu của vợ vua ở các nước man di: "Yên chi" là một tước hiệu dùng để chỉ người vợ của quốc vương (vua) ở các nước man di, tương đương với các tước hiệu như hoàng hậu hay phi hậu ở vùng Trung Nguyên (Trung Quốc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo sử sách ghi lại, vị yên chi của nước ấy rất được lòng dân. (Theo sử sách ghi lại, vị yên chi của nước ấy rất được lòng dân.)
- Lễ cưới của vua và tân yên chi được tổ chức rất long trọng. (Lễ cưới của vua và tân yên chi được tổ chức rất long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngôi vị yên chi": chỉ địa vị, tước hiệu của yên chi.
- Bà đã giữ ngôi vị yên chi trong suốt ba mươi năm. (Bà đã giữ ngôi vị yên chi trong suốt ba mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoàng hậu (danh từ): danh hiệu chính thất của hoàng đế Trung Hoa và một số nước Đông Á.
- Vương hậu (danh từ): danh hiệu vợ của quốc vương (vua) ở một số quốc gia.
- Phi tần (danh từ): chỉ chung các thứ phi, tần ngự trong hậu cung của vua chúa.
Từ đồng nghĩa
- Vương phi: vợ của vua (ở một số nước).
- Chính cung: chỉ người vợ chính thức, có địa vị cao nhất của vua.
Lưu ý sử dụng
- Từ "yên chi" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, cổ tích hoặc khi nói về các triều đại, quốc gia cổ đại bên ngoài Trung Nguyên. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được sử dụng.
- danh hiệu vợ vua ở nước man di, như hoàng hậu, phi hậu ở Trung Nguyên